Giòn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
giòn
* ttừ
brittle; fragide; crispy
giòn như thủy tinh as brittle as glass
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
giòn
* adj
brittle; fragide; crispy
giòn như thủy tinh: As brittle as glass



Từ liên quan- giòn
- giòn giã
- giòn tan
- giòn khứu
- giòn nóng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » độ Giòn Trong Tiếng Anh
-
Độ Giòn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Độ Giòn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"độ Giòn" Là Gì? Nghĩa Của Từ độ Giòn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Giòn Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "giòn" Trong Tiếng Anh
-
"độ Giòn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TÍNH TỪ MIÊU TẢ THỨC ĂN... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
GIÒN TAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RẤT GIÒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Giòn Bằng Tiếng Anh
-
12 Từ Vựng Tiếng Anh Miêu Tả Thức ăn - Langmaster
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giòn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Giòn Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Về Food - Tính Từ Miêu Tả Món ăn Bạn Không Thể Bỏ Lỡ