Giữ ấm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- giữ ấm
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
giữ ấm tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ giữ ấm trong tiếng Trung và cách phát âm giữ ấm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ giữ ấm tiếng Trung nghĩa là gì.
giữ ấm (phát âm có thể chưa chuẩn)
保暖 《提供一种取暖的手段。》保温 《保持温度, 通常指使热不散出去。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 保暖 《提供一种取暖的手段。》保温 《保持温度, 通常指使热不散出去。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ giữ ấm hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- toà nhà hình tháp tiếng Trung là gì?
- đi chân đất tiếng Trung là gì?
- vải chống ẩm trải trên nền đất tiếng Trung là gì?
- biến số tiếng Trung là gì?
- đoạn đê tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của giữ ấm trong tiếng Trung
保暖 《提供一种取暖的手段。》保温 《保持温度, 通常指使热不散出去。》
Đây là cách dùng giữ ấm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ giữ ấm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 保暖 《提供一种取暖的手段。》保温 《保持温度, 通常指使热不散出去。》Từ điển Việt Trung
- sứ thần tiếng Trung là gì?
- bệ đèn tiếng Trung là gì?
- dân nhập cư tiếng Trung là gì?
- hao tâm tổn trí tiếng Trung là gì?
- nghĩa của chữ tiếng Trung là gì?
- họ Túc tiếng Trung là gì?
- chem chẻm tiếng Trung là gì?
- họ Tài tiếng Trung là gì?
- sân bãi tiếng Trung là gì?
- giao tế tiếng Trung là gì?
- xa thơm gần thối tiếng Trung là gì?
- tóc trắng tiếng Trung là gì?
- bản mẫu tiếng Trung là gì?
- loè đời tiếng Trung là gì?
- món tiền tiếng Trung là gì?
- tự tư tiếng Trung là gì?
- máy bào đầu trâu tiếng Trung là gì?
- bộ ròng rọc cố định tiếng Trung là gì?
- tư liệu tham khảo tiếng Trung là gì?
- tuần bổ tiếng Trung là gì?
- bị chồng ruồng bỏ tiếng Trung là gì?
- dừng máy lò tiếng Trung là gì?
- quan hệ hữu nghị tiếng Trung là gì?
- ăn rỗi tiếng Trung là gì?
- em bé tiếng Trung là gì?
- bệnh kinh phong tiếng Trung là gì?
- bình phẩm lung tung tiếng Trung là gì?
- đường dây tải điện tiếng Trung là gì?
- gây huyên náo tiếng Trung là gì?
- ban trừ gian tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Giữ ấm Tiếng Anh Là Gì
-
CẦN ĐƯỢC GIỮ ẤM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIỮ ẤM CƠ THỂ In English Translation - Tr-ex
-
Results For Nhớ Giữ ấm Translation From Vietnamese To English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Giữ độ ấm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Bảy Cụm Từ Tiếng Anh Về Mùa đông - VnExpress
-
Từ Vựng Chỉ Trang Phục Mùa đông Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Mặc ấm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Làm ấm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thuật Ngữ Về Bình Giữ Nhiệt
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu
-
20 Cụm Từ Và Thành Ngữ Làm Mùa Đông Của Bạn Ấm Áp Hơn
-
Review Miếng Dán Giữ Nhiệt Của Nhật - Hàn - Việt Nam... - Travelgear
-
Quần áo Mùa đông Tiếng Anh Là Gì? - đồng Phục Song Phú
-
Bạn Phải Nhớ Giữ ấm Cơ Thể Dịch