GIỮ NHIỆT Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "GIỮ NHIỆT" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"GIỮ NHIỆT" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GIỮ NHIỆT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "GIỮ NHIỆT" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giữ ấm Cơ Thể Tiếng Anh Là Gì
-
GIỮ ẤM CƠ THỂ In English Translation - Tr-ex
-
LÀM ẤM CƠ THỂ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bạn Phải Nhớ Giữ ấm Cơ Thể Dịch
-
Bảy Cụm Từ Tiếng Anh Về Mùa đông - VnExpress
-
Results For Nhớ Giữ ấm Translation From Vietnamese To English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Giữ độ ấm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Mặc ấm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
20 Cụm Từ Và Thành Ngữ Làm Mùa Đông Của Bạn Ấm Áp Hơn
-
Bộ 10 Miếng Dán Giữ Nhiệt Cơ Thể 16 Tiếng Hình Thỏ | Tiki
-
10 Cách Giữ ấm ở Nhật Bản - Smiles
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Mẹo Giữ ấm Cơ Thể Giúp Ngủ Ngon Hơn Khi Thời Tiết Trở Lạnh