Giữ Rịt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giữ rịt" thành Tiếng Anh
hold oast là bản dịch của "giữ rịt" thành Tiếng Anh.
giữ rịt + Thêm bản dịch Thêm giữ rịtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hold oast
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
keep something selfishly for oneself
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giữ rịt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giữ rịt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giữ Rịt
-
Giữ Rịt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Giữ Rịt - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "giữ Rịt" - Là Gì?
-
Giữ Rịt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'giữ Rịt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Giữ Rịt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Giữ Rịt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tòa Giao Con Cho Mẹ, Cha Giữ Rịt - PLO
-
Chó Giữ Nhà - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Giữ Rịt - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1
-
Giữ Rịt Định Nghĩa _ Giữ Rịt Dịch _ Giữ Rịt Giải Thích _ Là Gì ...
-
Từ Rịt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt