Từ điển Tiếng Việt "giữ Rịt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"giữ rịt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

giữ rịt

- Cố giữ không chịu bỏ ra: Giữ rịt sách không chịu trả.

nđg. Cố giữ lại với mình, không chịu rời ra. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

giữ rịt

giữ rịt
  • Hold oast; keep something selfishly for oneself

Từ khóa » Giữ Rịt