Giữ Vị Trí In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "giữ vị trí" into English
hold is the translation of "giữ vị trí" into English.
giữ vị trí + Add translation Add giữ vị tríVietnamese-English dictionary
-
hold
adjective verb nounCậu ấy quyết tâm giữ vị trí dẫn đầu
He is determined to hold onto his lead.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "giữ vị trí" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "giữ vị trí" with translations into English
- giữ vị trí ở man · men
Translations of "giữ vị trí" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giữ Vị Trí Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Giữ Vị Trí Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh - Glosbe
-
GIỮ VỊ TRÍ NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VỊ TRÍ ĐƯỢC GIỮ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Giữ Vị Trí" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "sự Giữ Vị Trí" - Là Gì?
-
Chức Năng Của Giới Từ Trong Câu - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Từ điển Lingoes: Từ điển Anh Việt Dịch Tốt Nhất 2021 - Eng Breaking
-
Hold - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chức Vụ Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Chiếm Vị Trí Quan Trọng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky