Giun Sán Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ giun sán tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | giun sán (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ giun sán | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
giun sán tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ giun sán trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ giun sán tiếng Nhật nghĩa là gì.
- きせいちゅう - 「寄生虫」 - さなだむし - 「さなだ虫」Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của giun sán trong tiếng Nhật
- きせいちゅう - 「寄生虫」 - さなだむし - 「さなだ虫」
Đây là cách dùng giun sán tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ giun sán trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới giun sán
- dọn dẹp tiếng Nhật là gì?
- can đảm tiếng Nhật là gì?
- lẩn quẩn tiếng Nhật là gì?
- sự bít lỗ thủng tiếng Nhật là gì?
- đừng nói tiếng Nhật là gì?
- sài gòn tiếng Nhật là gì?
- phô trương tiếng Nhật là gì?
- sự hướng dẫn du lịch tiếng Nhật là gì?
- người công chứng tiếng Nhật là gì?
- disco tiếng Nhật là gì?
- sự tinh khiết tiếng Nhật là gì?
- thuộc về thời cổ đại tiếng Nhật là gì?
- tổ kén đôi tiếng Nhật là gì?
- đài quan trắc tiếng Nhật là gì?
- lại sức tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Giun Sán Tiếng Nhật Là Gì
-
Giun Sán Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Loại Thuốc
-
Mazii Dictionary - Từ điển Nhật Việt - Việt Nhật Miễn Phí Tốt Nhất
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ CÁC LOẠI THUỐC CƠ BẢN - KVBro
-
Tẩy Giun ở Nhật Nên Dùng Loại Thuốc Nào Thì Tốt - Tokyodayroi
-
Các Từ Liên Quan Tới 駆虫薬 - Mazii
-
Nhiễm Trùng Não Do Giun Sán - Rối Loạn Thần Kinh - Cẩm Nang MSD
-
Các Cụm Từ Tiếng Nhật Sử Dụng Tại Bệnh Viện, Hiệu Thuốc Khi Không ...
-
CÁC BỆNH DO GIUN - Cục Y Tế Dự Phòng
-
Các Triệu Chứng Sau Khi Uống Thuốc Xổ Giun | Vinmec
-
Giun Tóc: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị | Vinmec
-
Thuốc Tẩy Giun Pamoxan Sato Nhật Bản, Hiệu Quả Cao, An Toàn
-
BỆNH GIUN ĐẦU GAI CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?
giun sán (phát âm có thể chưa chuẩn)