Giường Cũi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giường cũi" thành Tiếng Anh
box bed, cot, crib là các bản dịch hàng đầu của "giường cũi" thành Tiếng Anh.
giường cũi + Thêm bản dịch Thêm giường cũiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
box bed
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cot
nounCạnh lối vào phía trước là một cái cửa nhỏ mở ra một chiếc giường cũi nhỏ xíu của trẻ con .
Next to the front entrance is a small door that opens to a tiny cot .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crib
verb nounEm không thể cho anh tự do chọn giường cũi mà không có em.
I can't have you Free to pick out a crib without me.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giường cũi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giường cũi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nôi Em Bé Tiếng Anh Là Gì
-
NÔI EM BÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các đồ Dùng Dành Cho Em Bé - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Phòng Em Bé – Baybe's Room - Alokiddy
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
40+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Các đồ Dùng Dành Cho Em Bé
-
Nôi Em Bé Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Baby » Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Hình ảnh » - Tienganh123
-
Top 12 Cái Nôi Em Bé Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Cẩm Nang Từ Vựng Các Vật Dụng Cho Trẻ Em Dịch Sang Tiếng Anh
-
Housing: Từ Vựng Tiếng Anh Về Phòng Ngủ Em Bé - Baby's Bedroom
-
Khám Phá Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Các đồ Dùng Dành Cho Em Bé
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ 6 Giai đoạn Thời Thơ ấu Của Trẻ
-
Mười Phương Pháp Giúp ích Cho Việc Học Tiếng Anh Thiếu Nhi Tại Nhà