Give (someone) A Ring - 네이버 블로그
Có thể bạn quan tâm

안녕하세요?
Daily English입니다!
오늘 알려드릴 표현은
“Give (someone) a ring”입니다!
그림제공_데이비드 Artwork courtesy of David
“Give (someone) a ring”
Meaning: call someone on the phone.
뜻: 누군가에게 전화하다.
[Example]
Shirley: “Hey Shannon…..are you coming to the movies with me this weekend?”
셜리: “야 샤논…..이번주에 나랑 같이 영화보러 가지 않을래?”
Shannon: “I think so…but I just have to check with my mum so, I'll give you a ring tonight and let you know!”
샤논: “응 그럴 수 있을것 같아…하지만 엄마랑 확인 좀 하고, 오늘밤에 너에게 전화해서 알려줄께!”
Shirley: “Okay, no problem!”
셜리: “좋아, 문제없어!”
[Similar expressions]
Call (someone)
Phone (someone)
Give (someone) a call
(누구에게) 전화하다.
Give (someone) a buzz (informal)
(누구에게) 전화해 주다란 뜻으로 좀 더 비격식적인 미국식 slang 표현입니다.
그럼, 다음에 또 만나요~!
Từ khóa » Give Sb A Ring Là Gì
-
GIVE YOU A RING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Give Sb A Ring Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Give Somebody A Ring Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases
-
"give Sb. A Ring." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Give A Ring - Từ điển Anh - Việt - Soha Tra Từ
-
Từ điển Anh Việt "give A Ring" - Là Gì?
-
'give A Ring' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Bài 16-Thành Ngữ Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Đáp án Câu Hỏi TỐI Ngày... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ | Facebook
-
Give Someone A Ring Thành Ngữ, Tục Ngữ - Idioms Proverbs
-
Give Sb A Ring
-
To Give Someone A Ring Explanation, Meaning, Origin
-
"To Give Someone A Ring" Is To .
-
Ý Nghĩa Của Ring Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary