To Give Someone A Ring Explanation, Meaning, Origin
Có thể bạn quan tâm
To give someone a ring In english explanation The meaning, explanation, definition and origin of the idiom/phrase "to give someone a ring", English Idiom Dictionary ( also found in Tiếng Anh )
Meaning of To give someone a ring
Synonyms:
give (one) a call , give someone a buzz.To give someone a ring British Verb + object/complement
Gọi điện thoại cho ai đó
If you would like to discuss the matter further, please give me a ring. - Nếu bạn muốn thảo luận nhiều hơn về vấn đề này, mong bạn vui lòng gọi tôi.
I will give you a ring as soon as I get the result. - Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi có kết quả.
Tặng một chiếc nhẫn như một món quà cho người yêu
I saw he gave his girlfriend a ring, so I guess they will probably get married. - Tôi thấy anh ấy tặng nhẫn cho bạn gái, nên tôi đoán chắc là họ sắp kết hôn.
Grammar and Usage of To give someone a ring
Các Dạng Của Động Từ
- gives someone a ring
- gave someone a ring
- has/have given someone a ring
Động từ "give" nên được chia theo thì của nó.
Report Error
Do you see anything wrong?
Chia sẻ thành ngữ bạn cóIf you are really thankful, what do you do? You share.
Đăng thành ngữ
Make a Donation!Help us update and complete more idioms
Donate
TODAY One for the Money, Two for the Show Được sử dụng như một bộ đếm ngược để bắt đầu một cái gì đó Example: Don't be afraid, just do it! I'll count, one for the money, two for the show, three to get ready, and four to go, go! Join the NewsletterSubscribe to our newsletter to get the latest updates!
Subscribe Now
Darkmode
Report Error
Name EmailWhat is the kind of error?
Select an option Meaning Grammar and Usage Origin OthersAny comments or suggestions?
Submit
Thank you
Từ khóa » Give Sb A Ring Là Gì
-
GIVE YOU A RING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Give Sb A Ring Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Give Somebody A Ring Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases
-
"give Sb. A Ring." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Give A Ring - Từ điển Anh - Việt - Soha Tra Từ
-
Từ điển Anh Việt "give A Ring" - Là Gì?
-
'give A Ring' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Bài 16-Thành Ngữ Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Đáp án Câu Hỏi TỐI Ngày... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ | Facebook
-
Give Someone A Ring Thành Ngữ, Tục Ngữ - Idioms Proverbs
-
Give Sb A Ring
-
Give (someone) A Ring - 네이버 블로그
-
"To Give Someone A Ring" Is To .
-
Ý Nghĩa Của Ring Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary