GIVEN TIME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
GIVEN TIME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [givn taim]given time
Ví dụ về việc sử dụng Given time trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch atanygiventime
Those who still reject Me will be given time to repent but not much.Xem thêm
at any given timetại bất kỳ thời điểm nào , chogiven enough timecho đủ thời gianGiven time trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - momento dado
- Người pháp - moment donné
- Người đan mạch - givet tidspunkt
- Tiếng đức - vorgegebenen zeit
- Thụy điển - given tidpunkt
- Na uy - gitt tidspunkt
- Hà lan - gegeven moment
- Hàn quốc - 주어진 시간
- Tiếng nhật - 与えられた時間
- Người hy lạp - δεδομένη στιγμή
- Người serbian - датом времену
- Tiếng slovak - danom čase
- Người ăn chay trường - даден момент
- Tiếng rumani - un moment dat
- Tiếng tagalog - naibigay na oras
- Tiếng mã lai - masa yang diberikan
- Thái - เวลาที่กำหนด
- Tiếng hindi - दिए गए समय
- Đánh bóng - danym czasie
- Bồ đào nha - determinado momento
- Người ý - dato momento
- Tiếng phần lan - annettava aikaa
- Tiếng croatia - određenom vremenu
- Séc - daném čase
- Thổ nhĩ kỳ - zaman verilirse
Từng chữ dịch
givenđưa racung cấpban chogivenđộng từtraotặngtimethời gianthời điểmtimedanh từlầnlúctimegivecung cấp chomang lại chomang đến chogiveđộng từđưatặngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Given Time Là Gì
-
"given Time " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"at A Given Time" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
At Any Given Time Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Given Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Give Someone The Time Of Day Trong Tiếng Anh
-
Given Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Given | Vietnamese Translation
-
When Can You Use 'at Any Given Time'? - Plain English
-
Nghĩa Của Từ Time - Từ điển Anh - Việt
-
'give Me Some Time' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Given Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Particular Time Là Gì - Thả Rông
-
Time Frame Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Time Frame Trong Câu Tiếng Anh