Nghĩa Của Từ : Given | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: given Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: given Best translation match: | English | Vietnamese |
| given | * động tính từ quá khứ của give * tính từ - đề ngày (tài liệu, văn kiện) =given under my hand at the Department of Home Affairs, the 17th of May 1965+ do tôi đề ngày và ký tại Bộ Nội vụ ngày 17 tháng 5 năm 1965 - nếu =given good weather I'll go for a walk+ nếu thời tiết tốt tôi sẽ đi chơi - đã quy định; (toán học) đã cho =at a given time and place+ vào lúc và nơi đã quy định =a given number+ (toán học) số đã cho - có xu hướng, quen thói =given to boasting+ quen thói khoe khoang khoác lác !given in - thêm vào coi như phụ lục, thêm vào coi như bổ sung !given name - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tên thánh |
| English | Vietnamese |
| given | ban cho biết ; ban cho chúng ; ban cho mà làm ; ban cho ; ban của ; ban tặng ; ban xuống ; ban ; biết rằng ; biết ; biết được ; bo ; bo ̉ ; bị cho ; bỏ ra ; bỏ rơi ; bỏ ; bỏ được ; bối ; bởi vì ; bởi ; c cho ; che ; chi ban ; cho biết ; cho bo ; cho bo ̣ ; cho chúng ; cho các ; cho dù ; cho họ ; cho là có ; cho là ; cho một ; cho phép ; cho ra ; cho sẵn ; cho thêm ; cho trước ; cho ; cho đi ; chuyển giao ; chuyển ; chịu ; cung cấp cho ; cung cấp ; các vụ ; các ; có thể cho ; có ; có được ; căn cứ vào ; cơ ; cấp cho ; cấp ; cỗ ; cụ thể ; cụ ; cứ nghĩ ; cử ; di động ; do ; dành cho ; dành tặng ; dành ; dâng ; dùng ; dựa vào ; dựa ; giang ; giao cho ; giao phó ; giao ; giúp thêm cho ; giúp ; gì được cho ; gả ; gọi ; gởi ; gởi đến ; gợi cho ; hi sinh ; hi ; hiến ; hiển nhiên ; há ; hãy cho ; hãy cứ ; hãy ; họ được ; hứa ; khan ; khiến ; kẻ đã cho ; làm cho ; làm các ; làm việc ; làm ; lại cho ; lại ; lại được ; lấy ; lộ ; mang cho ; mang lại cho ; mang ; mang được ; mang đến cho ; mà ban cho ; mà lại được ; mà được ; một ; nghĩ là ; nghĩ ; nhất định ; nhận ra ; nhận ; nhận được ; nhờ ; niềm tin ; nào đó ; nói cho ; nói với ; nói ; nầy ; nếu ; nếu đã ; nếu được ; nộp ; phát cho ; phát ; phân phát ; phép ; phó cho ; phó ; phản bội ; quyền ; ra ; ràng ; rót ; sinh ; so ; suy ; sản ; sẵn ; sử dụng ; sử ; sự ; tham ; theo ; thêm ; thêm được ; thảo ; thể cho ; thời ; tin ; tiêm ngừa cho ; tiêm ; toa ; trao cho ; trao lại ; trao quyền ; trao ; trong ; truyền cho ; truyền lại kể từ ; truyền lại ; truyền ra ; truyền ; trường ; trả lại ; trả ; tính cách ; tính ; tùy vào ; tùy ; tưởng là ; tưởng ; tạo cho ; tạo ra ; tất nhiên ; tặng cho ; tặng ; uống ; vi ; và ; và đang cứu ; vài ; vào ; vì có ; vì ; với một ; với thời ; với tất cả ; với tất ; với vốn ; với ; xét về ; xét đến ; ° ãc trao ; ãc trao ; ông cho ; đem lại cho ; đem đến cho ; đã ban cho ; đã ban ; đã cho sẵn ; đã cho ; đã dâng cho ; đã giao ; đã hiến ; đã phó ; đã ; đã đưa ; đã được cung cấp ; đó ; đưa cho ; đưa cơ hội ; đưa ra ; đưa ; đươ ; đương nhiên ; được ban cho ; được ban ; được biết ; được cho ; được cung cấp ; được cấp ; được giao cho ; được giao ; được miêu ; được nhận ; được nói cho ; được quyền ; được sắp đặt ; được sử dụng ; được sử ; được tiêm ; được trao cho ; được trao ; được tạo ; được tặng ; được ; được đưa ra ; được đưa vào ; được đưa ; được được ; được đặt cho ; được đặt ; đấu ; đặt cho ; đặt ; đến cho ; đến một ; đến việc ; đến ; định cho ; đủ ; ̃ bo ; ̃ bo ̉ ; ̣ cho bo ; ̣ cho bo ̣ ; |
| given | ban cho biết ; ban cho chúng ; ban cho mà làm ; ban cho ; ban của ; ban tặng ; ban xuống ; ban ; biết rằng ; biết được ; bo ; bo ̉ ; bâ ; bâ ́ ; bị cho ; bỏ ra ; bỏ rơi ; bỏ ; bối ; bởi vì ; bởi ; c cho ; che ; chi ban ; cho biết ; cho bo ; cho bo ̣ ; cho chúng ; cho các ; cho dù ; cho họ ; cho là có ; cho là ; cho một ; cho phép ; cho ra ; cho sẵn ; cho thêm ; cho trước ; cho ; cho đi ; chuyển giao ; chịu ; cung cấp cho ; cung cấp ; các ; có thể cho ; có ; có được ; căn cứ vào ; cơ ; cư ; cư ́ ; cấp cho ; cấp ; cụ thể ; cụ ; cứ nghĩ ; do ; dành cho ; dành tặng ; dành ; dâng ; dùng ; dẫn ; dựa vào ; dựa ; giang ; giao cho ; giao phó ; giao ; giúp thêm cho ; giúp ; giết ; gì được cho ; gả ; gọi ; gởi ; gởi đến ; gợi cho ; hi sinh ; hi ; hiê ; hiến ; hiển nhiên ; há ; hãy cho ; hãy cứ ; hãy ; họ được ; hứa ; khan ; khi có ; khi ; khiến ; kẻ ban ; kẻ đã cho ; làm cho ; làm các ; làm việc ; làm ; lại cho ; lại được ; lấy ; lộ ; mang cho ; mang lại cho ; mang ; mang được ; mang đến cho ; mà ban cho ; mà lại được ; mềm ; nghĩ là ; nghĩ ; nghịch ; nhất định ; nhận ra ; nhận ; nhận được ; nhờ ; niềm tin ; nào đó ; nói cho ; nói với ; nói ; nầy ; nếu ; nếu đã ; nếu được ; nộp ; phát cho ; phát ; phân phát ; phó cho ; phó ; phản bội ; qua ; quyền ; ra ; ràng ; rót ; sinh ; so ; sung ; suy ; sản ; sẵn ; sử dụng ; sử ; sự ; tham ; theo ; thêm được ; thảo ; thần ; thể cho ; thời ; tin ; tiêm ngừa cho ; tiêm ; toa ; toa ̀ ; trao cho ; trao lại ; trao quyền ; trao ; trong ; truyền cho ; truyền lại kể từ ; truyền lại ; truyền ; trước ; trường ; trả lại ; trả ; tính cách ; tính ; tùy vào ; tùy ; tưởng là ; tưởng ; tạo cho ; tạo ra ; tạo ; tất nhiên ; tặng cho ; tặng ; tỏ ra ; tỏ ; uống ; vi ; việc ; và ; và đang cứu ; vài ; vào ; vì có ; vì ; vơ ; vơ ́ i ; vơ ́ ; vốn ; với một ; với thời ; với tất cả ; với tất ; với vốn ; với ; xét về ; xét đến ; ông cho ; đem lại cho ; đem đến cho ; đã ban cho ; đã ban ; đã cho sẵn ; đã cho ; đã dâng cho ; đã giao ; đã hiến ; đã phó ; đã ; đã đưa ; đã được cung cấp ; đó ; đưa cho ; đưa cơ hội ; đưa ra ; đưa ; đươ ; đương nhiên ; được ban cho ; được ban ; được biết ; được cho ; được cung cấp ; được cấp ; được giao cho ; được giao ; được miêu ; được nhận ; được nói cho ; được quyền ; được sắp đặt ; được sử dụng ; được sử ; được tiêm ; được trao cho ; được trao ; được tạo ; được tặng ; được ; được đưa ra ; được đưa ; được đặt cho ; được đặt ; đấu ; đặt cho ; đặt ; đến cho ; đến một ; đến việc ; định cho ; ̀ bâ ; ̀ bâ ́ ; ̃ bo ; ̃ bo ̉ ; ̣ cho bo ; ̣ cho bo ̣ ; |
| English | English |
| given; precondition; presumption | an assumption that is taken for granted |
| given; granted | acknowledged as a supposition |
| given; apt; disposed; minded; tending | (usually followed by `to') naturally disposed toward |
| English | Vietnamese |
| given | * động tính từ quá khứ của give * tính từ - đề ngày (tài liệu, văn kiện) =given under my hand at the Department of Home Affairs, the 17th of May 1965+ do tôi đề ngày và ký tại Bộ Nội vụ ngày 17 tháng 5 năm 1965 - nếu =given good weather I'll go for a walk+ nếu thời tiết tốt tôi sẽ đi chơi - đã quy định; (toán học) đã cho =at a given time and place+ vào lúc và nơi đã quy định =a given number+ (toán học) số đã cho - có xu hướng, quen thói =given to boasting+ quen thói khoe khoang khoác lác !given in - thêm vào coi như phụ lục, thêm vào coi như bổ sung !given name - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tên thánh |
| given | ban cho biết ; ban cho chúng ; ban cho mà làm ; ban cho ; ban của ; ban tặng ; ban xuống ; ban ; biết rằng ; biết ; biết được ; bo ; bo ̉ ; bị cho ; bỏ ra ; bỏ rơi ; bỏ ; bỏ được ; bối ; bởi vì ; bởi ; c cho ; che ; chi ban ; cho biết ; cho bo ; cho bo ̣ ; cho chúng ; cho các ; cho dù ; cho họ ; cho là có ; cho là ; cho một ; cho phép ; cho ra ; cho sẵn ; cho thêm ; cho trước ; cho ; cho đi ; chuyển giao ; chuyển ; chịu ; cung cấp cho ; cung cấp ; các vụ ; các ; có thể cho ; có ; có được ; căn cứ vào ; cơ ; cấp cho ; cấp ; cỗ ; cụ thể ; cụ ; cứ nghĩ ; cử ; di động ; do ; dành cho ; dành tặng ; dành ; dâng ; dùng ; dựa vào ; dựa ; giang ; giao cho ; giao phó ; giao ; giúp thêm cho ; giúp ; gì được cho ; gả ; gọi ; gởi ; gởi đến ; gợi cho ; hi sinh ; hi ; hiến ; hiển nhiên ; há ; hãy cho ; hãy cứ ; hãy ; họ được ; hứa ; khan ; khiến ; kẻ đã cho ; làm cho ; làm các ; làm việc ; làm ; lại cho ; lại ; lại được ; lấy ; lộ ; mang cho ; mang lại cho ; mang ; mang được ; mang đến cho ; mà ban cho ; mà lại được ; mà được ; một ; nghĩ là ; nghĩ ; nhất định ; nhận ra ; nhận ; nhận được ; nhờ ; niềm tin ; nào đó ; nói cho ; nói với ; nói ; nầy ; nếu ; nếu đã ; nếu được ; nộp ; phát cho ; phát ; phân phát ; phép ; phó cho ; phó ; phản bội ; quyền ; ra ; ràng ; rót ; sinh ; so ; suy ; sản ; sẵn ; sử dụng ; sử ; sự ; tham ; theo ; thêm ; thêm được ; thảo ; thể cho ; thời ; tin ; tiêm ngừa cho ; tiêm ; toa ; trao cho ; trao lại ; trao quyền ; trao ; trong ; truyền cho ; truyền lại kể từ ; truyền lại ; truyền ra ; truyền ; trường ; trả lại ; trả ; tính cách ; tính ; tùy vào ; tùy ; tưởng là ; tưởng ; tạo cho ; tạo ra ; tất nhiên ; tặng cho ; tặng ; uống ; vi ; và ; và đang cứu ; vài ; vào ; vì có ; vì ; với một ; với thời ; với tất cả ; với tất ; với vốn ; với ; xét về ; xét đến ; ° ãc trao ; ãc trao ; ông cho ; đem lại cho ; đem đến cho ; đã ban cho ; đã ban ; đã cho sẵn ; đã cho ; đã dâng cho ; đã giao ; đã hiến ; đã phó ; đã ; đã đưa ; đã được cung cấp ; đó ; đưa cho ; đưa cơ hội ; đưa ra ; đưa ; đươ ; đương nhiên ; được ban cho ; được ban ; được biết ; được cho ; được cung cấp ; được cấp ; được giao cho ; được giao ; được miêu ; được nhận ; được nói cho ; được quyền ; được sắp đặt ; được sử dụng ; được sử ; được tiêm ; được trao cho ; được trao ; được tạo ; được tặng ; được ; được đưa ra ; được đưa vào ; được đưa ; được được ; được đặt cho ; được đặt ; đấu ; đặt cho ; đặt ; đến cho ; đến một ; đến việc ; đến ; định cho ; đủ ; ̃ bo ; ̃ bo ̉ ; ̣ cho bo ; ̣ cho bo ̣ ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Given Time Là Gì
-
GIVEN TIME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"given Time " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"at A Given Time" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
At Any Given Time Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Given Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Give Someone The Time Of Day Trong Tiếng Anh
-
Given Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
When Can You Use 'at Any Given Time'? - Plain English
-
Nghĩa Của Từ Time - Từ điển Anh - Việt
-
'give Me Some Time' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Given Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Particular Time Là Gì - Thả Rông
-
Time Frame Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Time Frame Trong Câu Tiếng Anh