Glosbe - ác Mộng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ác mộng" into English
nightmare Add example Add
nightmare is the translation of "ác mộng" into English.
ác mộng noun + Add translation Add ác mộngVietnamese-English dictionary
-
nightmare
nouna very bad or frightening dream [..]
Nếu ông gọi đó là ác mộng, tôi sẽ gọi đó là mộng tinh.
What you call a nightmare I'd call a wet dream.
en.wiktionary.org -
nightmare
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ác mộng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "ác mộng"
Translations of "ác mộng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh ác Mộng
-
ác Mộng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
GẶP ÁC MỘNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ác Mộng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh ác Mộng
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ác Mộng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tra Từ ác Mộng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nightmare | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : ác Mộng | Vietnamese Translation - Buyer 2022
-
ác Mộng - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Ác Mộng - Cồ Việt
-
Cơn ác Mộng Mang Tên “Nói Tiếng Anh” - Saigonact
-
Top 20 Cơn ác Mộng Nghĩa Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex