Nightmare | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
nightmare
noun Add to word list Add to word list ● a frightening dream cơn ác mộng I had a nightmare about being strangled.(Bản dịch của nightmare từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của nightmare
nightmare Then we could compare the frequency and content of nondisturbing nightmares to ones that actually wake up the dreamer and cause insomnia. Từ Cambridge English Corpus Many recurrent dreams and nightmares are unrealistic because they are imaginally metaphoric and free-associative; just like our own language when freed from goal-directed constraint. Từ Cambridge English Corpus Furthermore, they say that many nightmares contain bizarre and unrealistic elements. Từ Cambridge English Corpus In his view, nightmares and recurring threatening dreams are typical and efficient threat stimulation dreams. Từ Cambridge English Corpus However, no experimental data have shown that people's threat avoidance skills are improved after having nightmares. Từ Cambridge English Corpus Both of these were egregious misrepresentations of what had happened and both were political nightmares. Từ Cambridge English Corpus Later at age 18 she began to have intense nightmares as well as other periods of intense anxiety, especially on dates. Từ Cambridge English Corpus Furthermore, nightmares have been described where subjects experience the total destruction of their body. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1Bản dịch của nightmare
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 夢魘,噩夢, 極不愉快的事情,可怕的經歷, 可能發生的壞事… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 梦魇,噩梦, 极不愉快的事情,可怕的经历, 可能发生的坏事… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pesadilla, pesadilla [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pesadelo, boate, pesadelo [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý भीतीदायक स्वप्न, दुःस्वप्न, भीषण अनुभव… Xem thêm 悪夢, 恐ろしいできごと, 悪夢(あくむ)… Xem thêm kâbus, berbat bir deneyim, karabasan… Xem thêm cauchemar [masculine], cauchemar… Xem thêm malson… Xem thêm nachtmerrie… Xem thêm மிகவும் வருத்தமளிக்கும் அல்லது பயமுறுத்தும் கனவு, மிகவும் விரும்பத்தகாத நிகழ்வு அல்லது அனுபவம் அல்லது சாத்தியமான நிகழ்வு அல்லது அனுபவம்… Xem thêm कुस्वप्न, एक डरावना या बुरा सपना, दुःस्वप्न… Xem thêm દુ:સ્વપ્ન, એક અત્યંત અણગમતી ઘટના કે અનુભવ અથવા સંભવિત ઘટના કે અનુભવ… Xem thêm mareridt… Xem thêm mardröm… Xem thêm mimpi buruk… Xem thêm der Alptraum… Xem thêm mareritt [neuter], mareritt… Xem thêm بھیانک, ڈراؤنا خواب, کابوس… Xem thêm страхіття… Xem thêm పీడకల/ చాలా కలతపెట్టే లేదా భయపెట్టే కల, చాలా అసహ్యకరమైన సంఘటన లేదా అనుభవం లేదా సాధ్యమయ్యే సంఘటన లేదా అనుభవం… Xem thêm দুঃস্বপ্ন, একটি অত্যন্ত অপ্রীতিকর ঘটনা বা অভিজ্ঞতা… Xem thêm noční můra… Xem thêm mimpi buruk… Xem thêm ฝันร้าย… Xem thêm koszmar, koszmarny sen… Xem thêm 악몽, 끔찍한 일… Xem thêm incubo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của nightmare là gì? Xem định nghĩa của nightmare trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
nightie nightingale nightlife nightly nightmare nightmarish nightshirt nil nimble {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fire engine
UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/a large vehicle that carries firefighters and their equipment to a fire
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add nightmare to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm nightmare vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh ác Mộng
-
Glosbe - ác Mộng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ác Mộng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
GẶP ÁC MỘNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ác Mộng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh ác Mộng
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ác Mộng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tra Từ ác Mộng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ : ác Mộng | Vietnamese Translation - Buyer 2022
-
ác Mộng - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Ác Mộng - Cồ Việt
-
Cơn ác Mộng Mang Tên “Nói Tiếng Anh” - Saigonact
-
Top 20 Cơn ác Mộng Nghĩa Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex