Glosbe - Bãi Biển In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
beach, bathing-place, bathing-resort là các bản dịch hàng đầu của "bãi biển" thành Tiếng Anh.
bãi biển noun + Thêm bản dịch Thêm bãi biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
beach
nounsandy shore
Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển.
We had a fun day at the beach.
en.wiktionary.org -
bathing-place
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bathing-resort
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- foreshore
- watering-place
- seashore
- plage
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bãi biển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bãi biển + Thêm bản dịch Thêm Bãi biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
beach
verb nounarea of sand or small stones near the sea or another area of water such as a lake
Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển.
We had a fun day at the beach.
wikidata
Hình ảnh có "bãi biển"
Bản dịch "bãi biển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Bãi Biển
-
Bãi Biển Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
BÃI BIỂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bãi Biển Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Bãi Biển Tiếng Anh Là Gì? - Sen Tây Hồ
-
Bãi Biển Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Ở BÃI BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bãi Biển Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì - Hệ Liên Thông
-
Đặt Câu Với Từ "bãi Biển"
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bãi Biển - StudyTiengAnh
-
Bãi Biển: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tắm Biển | Tên Các Bãi Biển Tiếng Hoa
-
Kinh Nghiệm Du Lịch Và Tắm Biển Mỹ Khê Đà Nẵng - Vinpearl
-
Bãi Biển Tiếng Anh Là Gì? - SoTayThongThai.Vn