Glosbe - Bận Rộn Với In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bận rộn với" into English
occupy, to be busy with are the top translations of "bận rộn với" into English.
bận rộn với + Add translation Add bận rộn vớiVietnamese-English dictionary
-
occupy
Verb verbTôi có dành thời giờ cho các con hay để chúng bận rộn với đồ chơi, ti-vi, hoặc máy vi tính?
Do I spend time with my children, or do I expect toys, TV, or a computer to keep them occupied?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to be busy with
verbchúng sẽ bận rộn với việc đó,
they're going to be busy with them,
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bận rộn với" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bận rộn với" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Sang Tiếng Anh Bận Rộn
-
BẬN RỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẬN RỘN In English Translation - Tr-ex
-
Glosbe - Bận Rộn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Top 15 Cách Nói Bận Rộn Trong Tiếng Anh
-
Bận Rộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rất Bận Rộn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Cách Nói Tôi Bận Rồi Trong Tiếng Anh Như Thế Nào ?
-
Top 15 Các Từ Bận Rộn Trong Tiếng Anh 2022
-
Bận Rộn Tiếng Anh Là Gì
-
"Tôi đã Có Một Ngày Khá Bận Rộn." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Busy | Vietnamese Translation
-
Bận Rộn - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh