Glosbe - Cái Cào In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cái cào" into English
rake, raker are the top translations of "cái cào" into English.
cái cào + Add translation Add cái càoVietnamese-English dictionary
-
rake
nouncó một cái cào cát màu đen, một cây mè màu trắng,
it was a black sand rake, white cyc,
GlosbeMT_RnD -
raker
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cái cào" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cái cào" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Cào Tiếng Anh Là Gì
-
• Cái Cào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Rake, Raker | Glosbe
-
"cái Cào" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Cào Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
CÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cái Cào" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cái Cào đá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ý Nghĩa Của Rake Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Làm Vườn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ (phần 1) - Leerit
-
CON CÀO CÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Rake Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Cào (dụng Cụ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rakes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bài Cào Tiếng Anh Là Gì Tải Xuống - Kon Tum