Rakes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ rakes tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | rakes (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ rakesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
rakes tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ rakes trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rakes tiếng Anh nghĩa là gì.
rake /reik/* danh từ- kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác táng- cái cào- cái cào than; que cời than- cái cào tiền, cái gạt tiền (ở sòng bạc)* động từ- cào, cời=to rake hay+ cào cỏ khô=to rake a fire+ cời lửa=to rake clean+ cào sạch=to rake level+ cào cho bằng- tìm kỹ, lục soát=to rake one's memory+ tìm trong trí nhớ=to rake in (among, into) old records+ lục soát trong đám hồ sơ cũ- nhìn bao quát- nhìn bao quát, nhìn khắp; nhìn ra=the window rakes the whole panorama+ cửa sổ nhìn ra toàn bộ phong cảnh đó- (quân sự) quét, lia (súng...)!to rake away- cáo sạch đi!to rake in- cào vào, lấy cào gạt vào=to rake in money+ lấy cào gạt tiền vào (ở sòng bạc)!to rake of- cào sạch=to rake off the dead leaves+ cào sạch lá khô!to rake out- cào bới ra=to rake out a fire+ cào ngọn lửa, làm tắt ngọn lửa!to rake over- cào xới lên=to rake over a flowerbed+ cào xới lên một luống hoa!to rake up- cào gọn lại (thành đống)=to rake up the hay+ cào cỏ khô gọn lại thành đống=to rake up the fire+ cời to ngọn lửa- khơi lại, nhắc lại=to rake up an old quarrel+ khơi lại chuyện bất hoà cũ=to rake up all sorts of objections+ tìm bới mọi cách phản đối!to rake somebody over the coals- (xem) coal* danh từ- sự nghiêng về phía sau; độ nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu...)* ngoại động từ- làm nghiêng về phía sau* nội động từ- nhô ra (cột buồm)- nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu)
Thuật ngữ liên quan tới rakes
- ally tiếng Anh là gì?
- unsolved tiếng Anh là gì?
- glucagon tiếng Anh là gì?
- die-cast tiếng Anh là gì?
- service tiếng Anh là gì?
- computer security tiếng Anh là gì?
- fissionable tiếng Anh là gì?
- pleiotropism tiếng Anh là gì?
- vertices tiếng Anh là gì?
- microfarads tiếng Anh là gì?
- molestations tiếng Anh là gì?
- jesuitize tiếng Anh là gì?
- irq tiếng Anh là gì?
- corrody tiếng Anh là gì?
- shivery tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của rakes trong tiếng Anh
rakes có nghĩa là: rake /reik/* danh từ- kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác táng- cái cào- cái cào than; que cời than- cái cào tiền, cái gạt tiền (ở sòng bạc)* động từ- cào, cời=to rake hay+ cào cỏ khô=to rake a fire+ cời lửa=to rake clean+ cào sạch=to rake level+ cào cho bằng- tìm kỹ, lục soát=to rake one's memory+ tìm trong trí nhớ=to rake in (among, into) old records+ lục soát trong đám hồ sơ cũ- nhìn bao quát- nhìn bao quát, nhìn khắp; nhìn ra=the window rakes the whole panorama+ cửa sổ nhìn ra toàn bộ phong cảnh đó- (quân sự) quét, lia (súng...)!to rake away- cáo sạch đi!to rake in- cào vào, lấy cào gạt vào=to rake in money+ lấy cào gạt tiền vào (ở sòng bạc)!to rake of- cào sạch=to rake off the dead leaves+ cào sạch lá khô!to rake out- cào bới ra=to rake out a fire+ cào ngọn lửa, làm tắt ngọn lửa!to rake over- cào xới lên=to rake over a flowerbed+ cào xới lên một luống hoa!to rake up- cào gọn lại (thành đống)=to rake up the hay+ cào cỏ khô gọn lại thành đống=to rake up the fire+ cời to ngọn lửa- khơi lại, nhắc lại=to rake up an old quarrel+ khơi lại chuyện bất hoà cũ=to rake up all sorts of objections+ tìm bới mọi cách phản đối!to rake somebody over the coals- (xem) coal* danh từ- sự nghiêng về phía sau; độ nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu...)* ngoại động từ- làm nghiêng về phía sau* nội động từ- nhô ra (cột buồm)- nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu)
Đây là cách dùng rakes tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rakes tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
rake /reik/* danh từ- kẻ chơi bời phóng đãng tiếng Anh là gì? kẻ trác táng- cái cào- cái cào than tiếng Anh là gì? que cời than- cái cào tiền tiếng Anh là gì? cái gạt tiền (ở sòng bạc)* động từ- cào tiếng Anh là gì? cời=to rake hay+ cào cỏ khô=to rake a fire+ cời lửa=to rake clean+ cào sạch=to rake level+ cào cho bằng- tìm kỹ tiếng Anh là gì? lục soát=to rake one's memory+ tìm trong trí nhớ=to rake in (among tiếng Anh là gì? into) old records+ lục soát trong đám hồ sơ cũ- nhìn bao quát- nhìn bao quát tiếng Anh là gì? nhìn khắp tiếng Anh là gì? nhìn ra=the window rakes the whole panorama+ cửa sổ nhìn ra toàn bộ phong cảnh đó- (quân sự) quét tiếng Anh là gì? lia (súng...)!to rake away- cáo sạch đi!to rake in- cào vào tiếng Anh là gì? lấy cào gạt vào=to rake in money+ lấy cào gạt tiền vào (ở sòng bạc)!to rake of- cào sạch=to rake off the dead leaves+ cào sạch lá khô!to rake out- cào bới ra=to rake out a fire+ cào ngọn lửa tiếng Anh là gì? làm tắt ngọn lửa!to rake over- cào xới lên=to rake over a flowerbed+ cào xới lên một luống hoa!to rake up- cào gọn lại (thành đống)=to rake up the hay+ cào cỏ khô gọn lại thành đống=to rake up the fire+ cời to ngọn lửa- khơi lại tiếng Anh là gì? nhắc lại=to rake up an old quarrel+ khơi lại chuyện bất hoà cũ=to rake up all sorts of objections+ tìm bới mọi cách phản đối!to rake somebody over the coals- (xem) coal* danh từ- sự nghiêng về phía sau tiếng Anh là gì? độ nghiêng về phía sau (cột buồm tiếng Anh là gì? ống khói tàu...)* ngoại động từ- làm nghiêng về phía sau* nội động từ- nhô ra (cột buồm)- nghiêng về phía sau (cột buồm tiếng Anh là gì? ống khói tàu)
Từ khóa » Cái Cào Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Cái Cào In English - Vietnamese-English Dictionary
-
• Cái Cào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Rake, Raker | Glosbe
-
"cái Cào" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Cào Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
CÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cái Cào" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cái Cào đá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ý Nghĩa Của Rake Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Làm Vườn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ (phần 1) - Leerit
-
CON CÀO CÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Rake Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Cào (dụng Cụ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bài Cào Tiếng Anh Là Gì Tải Xuống - Kon Tum
rakes (phát âm có thể chưa chuẩn)