Glosbe - Cạnh Bên In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cạnh bên" into English
fin, leg are the top translations of "cạnh bên" into English.
cạnh bên + Add translation Add cạnh bênVietnamese-English dictionary
-
fin
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
leg
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cạnh bên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cạnh bên" with translations into English
- bên hông/cạnh broadside
- bên cạnh đó In addition · beside it · besides
- đến trường và học tập mà bên cạnh đó còn là những chuyến đi thực tế bên canh đó
- nhà bên cạnh next door
- từ phía bên cạnh edgeways · edgewise
- sự ở bên cạnh contiguousness
- ngay bên cạnh next door · next-door
- bên cạnh abreast · adjacent · adjoining · alongside · beside · besides · by · contiguous · near · near-by · nearby · neighboring · neighbouring · next · next door · next to · side · side by side · to
Translations of "cạnh bên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cạnh Bên Tiếng Anh Là Gì
-
Cạnh Bên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cạnh Bên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - BÊN CẠNH
-
BÊN CẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Bên Cạnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Ở BÊN CẠNH TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÊN CẠNH BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nằm Bên Cạnh: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "cạnh Bên" - Là Gì?
-
Bên Cạnh đó Tiếng Anh Là Gì? Top 5 Từ Thông Dụng Nhất Ngoài Beside
-
Định Nghĩa Của Từ ' Bên Cạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Bên Cạnh Tiếng Anh Là Gì