Glosbe - Cạnh Bên In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cạnh bên" into English
fin, leg are the top translations of "cạnh bên" into English.
cạnh bên + Add translation Add cạnh bênVietnamese-English dictionary
-
fin
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
leg
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cạnh bên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cạnh bên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cạnh Bên Tiếng Anh Là Gì
-
Cạnh Bên Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cạnh Bên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - BÊN CẠNH
-
BÊN CẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Bên Cạnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Ở BÊN CẠNH TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÊN CẠNH BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nằm Bên Cạnh: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Từ điển Việt Anh "cạnh Bên" - Là Gì?
-
Bên Cạnh đó Tiếng Anh Là Gì? Top 5 Từ Thông Dụng Nhất Ngoài Beside
-
Định Nghĩa Của Từ ' Bên Cạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Bên Cạnh Tiếng Anh Là Gì