Glosbe - Cây Tre In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cây tre" into English
bamboo, cane are the top translations of "cây tre" into English.
cây tre + Add translation Add cây treVietnamese-English dictionary
-
bamboo
nounChúng tôi mang dao rựa để chặt cây tre đã ngã ngang đường.
We carried a machete to cut through bamboo that had fallen across the track.
GlosbeMT_RnD -
cane
verb noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cây tre" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cây tre" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Tre đọc Tiếng Anh Là Gì
-
CÂY TRE - Translation In English
-
Cây Tre Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cây Tre Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Nan Tre Trong ... - Dolatrees
-
Cây Tre Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
Cây Tre Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Nan Tre Trong Tiếng Anh
-
Măng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
[All Level] 10+ Bài Luyện đọc Tiếng Anh Giúp Bạn Tăng điểm Reading
-
Cây Tre Xanh Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
CANE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Điều Gì Phía Sau Diễn Ngôn 'ngoại Giao Cây Tre' Của Việt Nam?
-
Tả Cây Tre Văn Lớp 6 2023
-
Cảm Nhận Của Em Về Cây Tre Thân Thuộc đáng Yêu được Thép Mới ...