Glosbe - Chả Giò In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
spring roll, egg roll, Saigon roll are the top translations of "chả giò" into English.
chả giò noun grammar + Add translation Add chả giòVietnamese-English dictionary
-
spring roll
nounshredded vegetables wrapped in a pancake
en.wiktionary.org -
egg roll
nouna food made made by wrapping a combination of ingredients
Bữa ăn tối lễ Tạ Ơn của chúng tôi biến thành một bữa ăn thú vị và đáng ghi nhớ—còn có cả chả giò nữa.
Our Thanksgiving dinner turned out to be a delightful and memorable meal—egg rolls and all.
en.wiktionary2016 -
Saigon roll
Wiktionary-tieng-Viet -
spring roll (shredded vegetables wrapped in a pancake which is deep fried)
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chả giò" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "chả giò"
Translations of "chả giò" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chả Giò Việt Nam Tiếng Anh
-
Chả Giò - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Chả Giò Tiếng Anh Là Gì - Một Số Món Ăn Việt Nam Bằng Tiếng Anh
-
Một Số Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Anh
-
Chả Giò - Wikipedia
-
CHẢ GIÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chả Giò Tiếng Anh Là Gì, Cách Làm Nem Rán Bằng Tiếng Anh Một ...
-
Chả Giò Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Chả Giò Tiếng Anh Là Gì ? Cách Làm Nem Rán Bằng Tiếng ... - OECC
-
Chả Giò Tiếng Anh Là Gì
-
Chả Giò Và Gỏi Cuốn Trong Tiếng Anh đều Gọi Là Spring Rolls Phải Không
-
An Vietnam - Thực Ra Trong Tiếng Anh, Từ “spring Roll”... - Facebook
-
Tiếng Anh Cho Người Đi Làm - TÊN 20 LOẠI MÓN ĂN ... - Facebook
-
CHẢ GIÒ (CHẢ RAM) QUEN MÀ LẠ ĐỐI VỚI NHIỀU NGƯỜI