Glosbe - Chạm Tới In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chạm tới" into English
to reach is the translation of "chạm tới" into English.
chạm tới + Add translation Add chạm tớiVietnamese-English dictionary
-
to reach
verbCó vẻ chim cánh cụt hoàng đế sẽ là chìa khóa để chạm tới được bờ biển băng.
It seems the emperors will be the key to reaching the ice edge.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chạm tới" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chạm tới" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chạm Tới Trái Tim Tiếng Anh Là Gì
-
CHẠM ĐẾN TRÁI TIM In English Translation - Tr-ex
-
CHẠM VÀO TRÁI TIM CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vẻ đẹp Của Bạn Chạm Vào Trái T In English With Examples - MyMemory
-
Bạn đã Chạm Tới Trái Tim Tôi Dịch
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với 'heart' - VnExpress
-
Các Thành Ngữ Có Từ Heart (trái Tim) - DKN News
-
“ĐỐN TIM” CRUSH VỚI 150 CÂU THẢ THÍNH TIẾNG ANH CỰC HAY
-
13 Tục Ngữ Phổ Biến Về Tình Yêu Bằng Tiếng Anh - Phil Online
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ngăn Tim Trái' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'trái Tim' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Máy Ép Cám Nổi
-
Trái Tim Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Những điều Xuất Phát Từ TÂM Sẽ Chạm được đến Trái Tim Người Khác...!
-
Rung động Với Những Stt Tiếng Anh Ngắn Hay Về Tình Yêu đặc Sắc Nhất