Glosbe - Chia Cắt In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
partition, dismember, dissever are the top translations of "chia cắt" into English.
chia cắt + Add translation Add chia cắtVietnamese-English dictionary
-
partition
verb nounĐiều này nói về thực hành chia cắt trời ra từng cung để đoán tử vi.
This would refer to the practice of partitioning the heavens into fields so as to cast horoscopes.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
dismember
verbTrung Quốc sa lầy vào nội chiến, bị chia cắt bởi xâm lược nước ngoài,
China was mired in civil wars, dismembered by foreign aggression,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dissever
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- divi
- divide
- isolate
- to divide
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chia cắt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chia cắt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chia Cắt đất Nước Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ CHIA CẮT ĐẤT NƯỚC - Translation In English
-
Nghĩa Của "chia Cắt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
SỰ CHIA CẮT ĐẤT NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chia Cắt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Top 14 Chia Cắt đất Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Chia Cắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chia Cắt Triều Tiên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Miền Trung Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Nghĩa Của Từ Chia Cắt Bằng Tiếng Anh
-
Di Tích Lịch Sử Đôi Bờ Hiền Lương - Bến Hải - Cục Di Sản Văn Hóa
-
Mọi Mưu đồ Chia Rẽ, Phá Hoại Khối đại đoàn Kết Toàn Dân Tộc Nhất ...
-
Giới Thiệu Tổng Quan Về Hàn Quốc - HÀN QUỐC
-
Vì Sao Chính Quyền Việt Nam E Ngại Các Biểu Tượng VNCH? - BBC