Glosbe - Chiêu đãi In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chiêu đãi" into English
entertain, receive are the top translations of "chiêu đãi" into English.
chiêu đãi + Add translation Add chiêu đãiVietnamese-English dictionary
-
entertain
verb nounTrời khuya , tôi về nhà sau tiệc chiêu đãi khách hàng .
A late night , I came back home after entertaining my clients .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
receive
Verb verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chiêu đãi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chiêu đãi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chiêu đãi Tiếng Anh
-
Chiêu đãi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tra Từ Chiêu đãi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chiêu đãi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TIỆC CHIÊU ĐÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "chiêu đãi" - Là Gì?
-
CHIÊU ĐÃI VIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BUỔI CHIÊU ĐÃI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BUỔI CHIÊU ĐÃI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Chiêu đãi Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chiêu đãi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tiệc Chiêu đãi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe - MarvelVietnam
-
Tình Huống 48: Tham Dự Tiệc Chiêu đãi – Tiếng Anh Thương Mại ...
-
"Họ Thường Chiêu đãi Bạn Bè Vào Cuối Tuần." Tiếng Anh Là Gì?