Glosbe - Chợp Mắt In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chợp mắt" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"chợp mắt" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for chợp mắt in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "chợp mắt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chợp Mắt Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chợp Mắt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Chợp Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'chợp Mắt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CHỢP MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
→ Chợp Mắt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Chợp Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Từ điển Việt Anh "chợp Mắt" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Trung Tâm Anh Ngữ Paris
-
DOZE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Học Ngay 75 Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Du Học TMS
-
Từ Vựng Về Giấc Ngủ - IELTS Speaking - IELTSDANANG.VN
-
[PDF] Các Vấn Đề Về Giấc Ngủ - FDA
-
Vừa Chợp Mắt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số