Vừa Chợp Mắt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ vừa chợp mắt tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | vừa chợp mắt (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ vừa chợp mắt | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
vừa chợp mắt tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ vừa chợp mắt trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vừa chợp mắt tiếng Nhật nghĩa là gì.
* exp - ねいりばな - 「寝入り端」 - [TẨM NHẬP ĐOAN]Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "vừa chợp mắt" trong tiếng Nhật
- - Anh ta vừa chợp mắt thì bị đánh thức bởi tiếng chuông điện thoại:彼は寝入りばなを電話で起こされた.
Tóm lại nội dung ý nghĩa của vừa chợp mắt trong tiếng Nhật
* exp - ねいりばな - 「寝入り端」 - [TẨM NHẬP ĐOAN]Ví dụ cách sử dụng từ "vừa chợp mắt" trong tiếng Nhật- Anh ta vừa chợp mắt thì bị đánh thức bởi tiếng chuông điện thoại:彼は寝入りばなを電話で起こされた.,
Đây là cách dùng vừa chợp mắt tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vừa chợp mắt trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới vừa chợp mắt
- không thực tế tiếng Nhật là gì?
- ngạt khói tiếng Nhật là gì?
- tin nhảm tiếng Nhật là gì?
- thủ túc tiếng Nhật là gì?
- qui phục tiếng Nhật là gì?
- sau này tiếng Nhật là gì?
- làm cho sạch tiếng Nhật là gì?
- một lần (thanh toán) tiếng Nhật là gì?
- người mới phất tiếng Nhật là gì?
- quyền tiếng Nhật là gì?
- cơm ăn hàng ngày tiếng Nhật là gì?
- lễ chúc mừng tiếng Nhật là gì?
- vẹt tiếng Nhật là gì?
- cây thông tuyết trắng tiếng Nhật là gì?
- xác nhà tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Chợp Mắt Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chợp Mắt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Chợp Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'chợp Mắt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CHỢP MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
→ Chợp Mắt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Chợp Mắt In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Chợp Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Từ điển Việt Anh "chợp Mắt" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Trung Tâm Anh Ngữ Paris
-
DOZE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Học Ngay 75 Từ Vựng Tiếng Anh Về Giấc Ngủ - Du Học TMS
-
Từ Vựng Về Giấc Ngủ - IELTS Speaking - IELTSDANANG.VN
-
[PDF] Các Vấn Đề Về Giấc Ngủ - FDA
vừa chợp mắt (phát âm có thể chưa chuẩn)