Glosbe - Con Sói In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "con sói" into English
wolf is the translation of "con sói" into English.
con sói + Add translation Add con sóiVietnamese-English dictionary
-
wolf
nounMột con sói có thể đội lốt cừu, nhưng nó vẫn là một con sói.
A wolf can wear sheep's clothing, but he's still a wolf.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "con sói" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "con sói" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn Sói Trong Tiếng Anh
-
7 * TỪ CHỈ "BẦY", "ĐÀN" TRONG... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
39 CỤM TỪ CHỈ "BẦY ĐÀN"... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
BẦY SÓI ĐÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Danh Từ Tập Hợp Phổ Biến Trong Tiếng Anh - E
-
Cụm Từ Chỉ Bầy đàn - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Chó Sói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sói Con In English - Glosbe Dictionary
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: A Wolf In Sheep's Clothing (VOA)
-
Top 20 Chó Sói Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Wolf : Loài Chó Sói (qúp-phơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Sói Xám – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chó Sói' Trong Tiếng Việt được Dịch ...