Glosbe - đã đành In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đã đành" into English
assuming that, of course are the top translations of "đã đành" into English.
đã đành + Add translation Add đã đànhVietnamese-English dictionary
-
assuming that
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
of course
adverb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đã đành" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đã đành" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đã đành Trong Tiếng Anh
-
đã đành Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ đã đành Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
ĐÃ ĐÀNH In English Translation - Tr-ex
-
đã đành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đã đành" Là Gì? Nghĩa Của Từ đã đành Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
đã đành Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
80 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Với Con Hay Nhất Dành Cho Ba Mẹ - Monkey
-
Nghĩa Của "đánh" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
đã - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đã đành - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Đánh Dấu Thư Là đã đọc Hoặc Chưa đọc - Microsoft Support