Glosbe - đằng Này In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đằng này" into English
I, me are the top translations of "đằng này" into English.
đằng này + Add translation Add đằng nàyVietnamese-English dictionary
-
I
Letter pronoun noun interjectionCám ơn, nhưng tôi chỉ muốn ở đằng này.
Thank you, but what I want is at this end.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
me
pronounĐằng này ta đã học được câu trả lời và cứ giữ nó trong đầu 20, 30 năm, bạn hiểu ý tôi?
So we learned the answer and we carried this in our heads for 20, 30 years, are you with me?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đằng này" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đằng này" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đằng Này Anh Lại
-
Meaning Of 'đằng Này' In Vietnamese Dictionary | 'đằng Này' Definition
-
Đặt Câu Với Từ "đằng Này"
-
Từ Điển - Từ đằng Này Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ đằng Này Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
SÁNG MẮT CHƯA? (MV) | TRÚC NHÂN (#SMC?) | ตาสว่างหรือยัง
-
Họ Yêu Ai Mất Rồi - Doãn Hiếu L Hương Ly Cover - YouTube
-
Có Anh Ở Đây Rồi - Anh Quân Idol - Zing MP3
-
Đằng Sau Sự Trở Lại Của “Họa Mi Nước Anh”
-
Lời Bài Hát (Lyrics): Quên Một Người Từng Yêu [Châu Khải Phong ...
-
đằng Này - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Ba Da Bum - B Ray
-
5 ẩn ý đằng Sau Tin Nhắn: "Dạo Này Anh đang Bận Quá" | Tình Yêu Lớn