Glosbe - đang Vội In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đang vội" into English
in a hurry is the translation of "đang vội" into English.
đang vội + Add translation Add đang vộiVietnamese-English dictionary
-
in a hurry
adverbCô đang vội treo cổ bằng nó à?
You in a hurry to hang yourself with it?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đang vội" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đang vội" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đang Vội Trong Tiếng Anh
-
TÔI ĐANG VỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐANG VỘI - Translation In English
-
BẠN ĐANG VỘI VÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tôi đang Vội Tiếng Anh Là Gì?
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
HƠN 200 CỤM TIẾNG ANH MÀ BẠN SẼ MUỐN “BUỘT MIỆNG NÓI ...
-
242 Câu Giao Tiếp Phổ Biến Hàng Ngày (Phần 1) - Langmaster
-
Vội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Idioms With Hurry - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
MỘT SỐ CỤM TỪ TIẾNG ANH DÙNG ĐỂ ĐƯA RA LỜI CẢNH BÁO ...
-
In A Hurry | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
I'm In A Hurry. Tôi đang Bận... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Các Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày Thông Dụng
-
Top 20 Người Nóng Vội Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022