Glosbe - đánh Răng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đánh răng" into English
go, to brush one’s teeth are the top translations of "đánh răng" into English.
đánh răng + Add translation Add đánh răngVietnamese-English dictionary
-
go
verb noun adjective Hoàng Như -
to brush one’s teeth
verb GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đánh răng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đánh răng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Răng Tiếng Anh Nghĩa
-
ĐÁNH RĂNG - Translation In English
-
'đánh Răng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đánh Răng Tiếng Anh Là Gì? | Từ Hay Học Mãi - Nha Khoa Nevada
-
Top 14 Đánh Răng Tiếng Anh Là Gì
-
" Đánh Răng Tiếng Anh Là Gì ? Toothbrush Nghĩa Là Gì Trong ...
-
Toothbrush | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
đánh Răng Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNH RĂNG CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kem đánh Răng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 19 đánh Răng Trong Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022
-
Danh Từ Ghép Trong Tiếng Anh: 8 Cách Lập & 3 Loại Kèm Ví Dụ - Monkey
-
Kem đánh Răng – Wikipedia Tiếng Việt