Glosbe - Dao Cạo In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
razor, shaver, razor are the top translations of "dao cạo" into English.
dao cạo noun + Add translation Add dao cạoVietnamese-English dictionary
-
razor
nounshaving knife [..]
Cạo lông nó thì tốt hơn, nhưng tôi không nghĩ đến chuyện mang dao cạo.
Would've been better to shave him, but I didn't think to bring a razor.
World Loanword Database (WOLD) -
shaver
nounNhững nhà sản xuất dao cạo điện thì có một mô hình kinh doanh khác .
Electric shavers have a different model .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
razor
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dao cạo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Dao cạo + Add translation Add Dao cạoVietnamese-English dictionary
-
razor
verb nounbladed tool or device to remove body hair
Cạo lông nó thì tốt hơn, nhưng tôi không nghĩ đến chuyện mang dao cạo.
Would've been better to shave him, but I didn't think to bring a razor.
wikidata
Translations of "dao cạo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dao Cạo Râu Dịch Sang Tiếng Anh
-
"Dao Cạo Râu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
DAO CẠO RÂU In English Translation - Tr-ex
-
DAO CẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dao Cạo Râu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
"Cạo Râu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Anh Ta Có Biệt Danh Là Dao Cạo Râu." Tiếng Anh Là Gì?
-
Top 15 Cạo Râu Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cạo Râu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Cách Cạo Râu đúng Cách, Không đau Rát Và Không Lo Mọc Lại
-
Nghĩa Của Từ : Razor | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Dao Cạo Râu Parker 99R Safety Razor - Tony Barber House