Nghĩa Của Từ : Razor | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: razor Best translation match:
English Vietnamese
razor * danh từ - dao cạo
Probably related with:
English Vietnamese
razor cái dao cạo ; cái lưỡi dao cạo ; cái lưỡi lam ; cạo râu ; cạo ; dao cạo ; dao ;
razor cái dao cạo ; cái lưỡi lam ; cạo râu ; cạo ; dao cạo ; dao ;
May related with:
English Vietnamese
corn-razor -razor) /'kɔ:n,reizə/ * danh từ - dao cắt chai chân
razor-back * danh từ - lưng nhọn - cá voi lưng xám ((cũng) razor-back whale)
razor-bill * danh từ - (động vật học) chim cụt
razor-blade * danh từ - lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo
razor-edge * danh từ - cạnh sắc của dao cạo - dây núi sắc cạnh - đường phân chia rõ rệt, giới hạn rõ rệt =to keep on the razor-edge of something+ không vượt quá giới hạn của cái gì - hoàn cảnh gay go, tình thế nguy ngập =to be on a razor-edge+ lâm vào hoàn cảnh gay go, ở vào tình thế nguy ngập
razor-strop * danh từ - da liếc dao cạo
safety razor * danh từ - dao bào (để cạo râu)
electric razor * danh từ - dụng cụ cạo râu chạy bằng điện
razor-backed * tính từ - có lưng nhọn và hẹp = a razor-backed horse+con ngựa lưng nhọn và hẹp
razor-clam * danh từ - (động vật học) trai móng tay
razor-shell * danh từ - xem razor-clam
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dao Cạo Râu Dịch Sang Tiếng Anh