Glosbe - đậu Phụ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
tofu, bean curd, soya curd are the top translations of "đậu phụ" into English.
đậu phụ noun + Add translation Add đậu phụVietnamese-English dictionary
-
tofu
nounprotein-rich food made from curdled soybean milk
Tôi lớn lên trong một xưởng làm đậu phụ ở Seattle.
I grew up in a tofu factory in Seattle.
en.wiktionary.org -
bean curd
noun GlosbeResearch -
soya curd
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
tofu
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đậu phụ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Đậu phụ + Add translation Add Đậu phụVietnamese-English dictionary
-
tofu
nounsoy by-product used as a protein source
Tôi lớn lên trong một xưởng làm đậu phụ ở Seattle.
I grew up in a tofu factory in Seattle.
wikidata
Translations of "đậu phụ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đậu Phụ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đậu Phụ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
ĐẬU PHỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'đậu Phụ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ĐẬU PHỤ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẬU PHỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đậu Phụ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đậu Phụ Tiếng Anh Là Gì | Bổ-tú
-
Tofu | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
đậu Hủ Tiếng Anh Là Gì - Tụ | Năm 2022, 2023
-
"Đậu Phụ Thối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đậu Phụ Thối – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 15 Dâu Phụ Tiếng Anh
-
đậu Phụ - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
đậu Hũ Tứ Xuyên Tiếng Anh Là Gì
-
Đậu Phụ Trong Tiếng Trung Là Gì