Glosbe - Dây Dù In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dây dù" into English
rip-cord is the translation of "dây dù" into English.
dây dù + Add translation Add dây dùVietnamese-English dictionary
-
rip-cord
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dây dù" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dây dù" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Dù Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dây Dù - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Dây Dù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Parachute Rope - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ : Dây Dù | Vietnamese Translation
-
Dây Dù Tiếng Trung Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Dây Dù Là Gì? Địa Chỉ Bán Các Loại Dây Dù Uy Tín
-
"Dây Thừng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Đầy đủ Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
1 Vài Chia Sẻ Về Dây Braided/dây Dù /dây PE/dây Siêu Bền.
-
Dây Dù Giữ Lò Xo Bệ Búa đàn Upright Piano/Flange Cord - Nhập Từ Nhật
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
CELTA (Certificate In Teaching English To Speakers Of Other ...
-
Học Tiếng Anh Cơ Bản: Những Mẫu Câu Để Cải Thiện ... - Memrise
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Tòan Bộ Cấu Trúc Provide: định Nghĩa, Cách Dùng, Bài Tập