Glosbe - đề án In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đề án" into English
project, plan, program are the top translations of "đề án" into English.
đề án + Add translation Add đề ánVietnamese-English dictionary
-
project
nounplanned endeavor
Do đó, luôn có một thành phần sinh thái mạnh mẽ trong đề án.
So there's always a strong ecological component in the project.
en.wiktionary2016 -
plan
noun GlosbeMT_RnD -
program
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
scheme
nounChỉ là anh ấy chưa từng tìm được vị trí của mình trong những đề án lớn.
He just never seemed to find his place in the grand scheme of things.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đề án" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đề án" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đề án Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đề án Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "đề án" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Phép Tịnh Tiến đề án Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh, Phát âm
-
Từ điển Việt Anh "đề án" - Là Gì?
-
Đề án Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỀ ÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đề án Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
ĐỀ ÁN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ đề án Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Đề án Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Không Thích Tiếng Anh đề án - Tuổi Trẻ Online
-
Đề án Là Gì? Hướng Dẫn Cách Xây Dựng Một đề án Hay, Chi Tiết?
-
Đề án Chuyên Ngành Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Top 15 đề án Tiếng Anh
-
Đề án Chuyên Ngành Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Làm Thế Nào để điều Hành Một Dự án Bằng Tiếng Anh? - Global Exam
-
Ban Quản Lý Dự án Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi