Glosbe - đề Ra In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đề ra" into English
enounce, enunciate, propose are the top translations of "đề ra" into English.
đề ra + Add translation Add đề raVietnamese-English dictionary
-
enounce
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
enunciate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
propose
verbĐây là ý tưởng, một cách hiệu quả, John Maynard Keynes đã đề ra
It's what, effectively, John Maynard Keynes proposed
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- sprang
- spring
- sprung
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đề ra" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đề ra" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đề Ra Tiếng Anh
-
đề Ra Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
đề Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đề Ra' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đề Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "đề Ra" - Là Gì? - Vtudien
-
Propose | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Phổ điểm Tiếng Anh "lạ": Đề Ra Không đảm Bảo Công Bằng Trong ...
-
Cách đưa Ra Lời Yêu Cầu, đề Nghị Trong Tiếng Anh
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
KẾ HOẠCH ĐÃ ĐỀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đề Xuất Công Nhận Tiếng Anh Là Ngôn Ngữ Thứ Hai - Bộ GD&ĐT
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Mục Tiêu Và Phấn đấu
-
Đề Thi Tiếng Anh Khá Dễ Thở - PLO
-
Cổng Thông Tin Đào Tạo-Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội-DHXD