Propose | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
propose
verb /prəˈpəuz/ Add to word list Add to word list ● to offer for consideration; to suggest đề nghị I proposed my friend for the post Who proposed this scheme? ● to intend đề ra mục đích He proposes to build a new house. ● to make an offer of marriage cầu hôn He proposed (to me) last night and I accepted.Xem thêm
proposal(Bản dịch của propose từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của propose
propose Alternatively, one can propose a general licensing principle that permits such violations at that level. Từ Cambridge English Corpus The proposed method uses well-known theoretical procedures that are similar to those used in the serial link approach. Từ Cambridge English Corpus Two possible signalling pathways involved in phytohormone-induced surface modification are proposed. Từ Cambridge English Corpus Second, the authors propose that damage to visual/sensory features will simply make inaccessible the functional information associated with the visual representation. Từ Cambridge English Corpus The model should be replaced only if an alternative model is proposed which provides a better summary of the 81 tasks. Từ Cambridge English Corpus As the proposed algorithm uses terrain information which is obtained in real time, the turnover stability index is changed each time. Từ Cambridge English Corpus So, permitted deceleration of the mobile robot is restricted by the proposed algorithm. Từ Cambridge English Corpus All of these adhesion molecules have been proposed as vaccine targets. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2,B2Bản dịch của propose
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 建議, 提議, 提出… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 建议, 提议, 提出… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha proponer, proponer matrimonio, tener la intención de… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha propor, fazer uma proposta, sugerir… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सुचवणे, लग्नासाठी विचारणे… Xem thêm 提案する, (案を)持ちかける, ~に結婚を申し込む… Xem thêm önermek, teklif etmek, evlenme teklif etmek… Xem thêm proposer, faire une demande en mariage, (se) proposer de… Xem thêm proposar, demanar per casar-se… Xem thêm voorstellen, van plan zijn, ten huwelijk vragen… Xem thêm மற்றவர்களுக்கு பரிசீலிக்க சாத்தியமான செயல் திட்டத்தை வழங்க அல்லது பரிந்துரைக்க, உங்களை திருமணம் செய்து கொள்ளும்படி யாரையாவது கேட்க, ஏதாவது செய்ய உத்தேசித்துள்ள… Xem thêm किसी योजना या विचार का प्रस्ताव रखना, विवाह के लिए किसी से प्रार्थना करना, किसी काम को करने का इरादा जताना… Xem thêm કોઈ યોજના અથવા વિચાર પ્રસ્તાવિત કરો, પ્રોપોઝ કરો, કોઈને લગ્ન માટે પૂછો… Xem thêm foreslå, have i sinde, påtænke… Xem thêm föreslå, ämna, tänka… Xem thêm menawarkan, mencadangkan, melamar… Xem thêm vorschlagen, beabsichtigen, einen Heiratsantrag machen… Xem thêm foreslå, fri, ha planer om… Xem thêm کسی کو، کوئی تجویز پیش کرنا, شادی کی تجویز پیش کرنا, آمادہ ہونا… Xem thêm пропонувати, вносити пропозицію, запропонувати… Xem thêm ఇతర వ్యక్తులు పరిగణనలోకి తీసుకోవడానికి సాధ్యమయ్యే ప్రణాళిక లేదా చర్యను అందించడం లేదా సూచించడం, ఒకరిని మిమ్మల్ని పెళ్లిచేసుకోమని అడగడం, ఒకై చేయాలని ఉద్దేశించడం… Xem thêm প্রস্তাব দেওয়া, বিয়ের প্রস্তাব দেওয়া, কিছু করার ইচ্ছা… Xem thêm navrhnout, hodlat, nabídnout sňatek… Xem thêm mengusulkan, bermaksud, melamar… Xem thêm เสนอ, ตั้งใจ, ขอแต่งงาน… Xem thêm proponować, oświadczać się, wysunąć… Xem thêm 제안하다, 청혼하다… Xem thêm proporre, fare una proposta di matrimonio, dichiararsi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của propose là gì? Xem định nghĩa của propose trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
proportionally proportionate proportionately proposal propose proposition proprietor propriety propulsion {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add propose to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm propose vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đề Ra Tiếng Anh
-
đề Ra Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Glosbe - đề Ra In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đề Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đề Ra' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đề Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "đề Ra" - Là Gì? - Vtudien
-
Phổ điểm Tiếng Anh "lạ": Đề Ra Không đảm Bảo Công Bằng Trong ...
-
Cách đưa Ra Lời Yêu Cầu, đề Nghị Trong Tiếng Anh
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
KẾ HOẠCH ĐÃ ĐỀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đề Xuất Công Nhận Tiếng Anh Là Ngôn Ngữ Thứ Hai - Bộ GD&ĐT
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Mục Tiêu Và Phấn đấu
-
Đề Thi Tiếng Anh Khá Dễ Thở - PLO
-
Cổng Thông Tin Đào Tạo-Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội-DHXD