Glosbe - đen Kịt In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đen kịt" into English
black, inky-black, pitch-black are the top translations of "đen kịt" into English.
đen kịt + Add translation Add đen kịtVietnamese-English dictionary
-
black
adjective verb nounnằm trên giường trong đêm đen kịt
to lie in bed in the pitch-black night
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
inky-black
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
pitch-black
adjectivenằm trên giường trong đêm đen kịt
to lie in bed in the pitch-black night
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đen kịt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đen kịt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đen Kịt Tiếng Anh Là Gì
-
đen Kịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "đen Kịt" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "đen Kịt" - Là Gì?
-
KỊT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ đen Kịt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
đen Kịt Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
đen - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hài đen – Wikipedia Tiếng Việt
-
đen Như Than Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
đen Kịt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Đen Kịt Là Gì, Nghĩa Của Từ Đen Kịt | Từ điển Việt - Việt
-
[PDF] Sự Kết Hợp Của Các Từ Black Và đen Trong Thành Ngữ Tiếng
-
đen Lánh Là Gì - Nghĩa Của Từ đen Lánh Trong Tiếng Anh - Từ Điển
-
Brown-black