Glosbe - đèn Xì In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đèn xì" into English
blowlamp, burner are the top translations of "đèn xì" into English.
đèn xì + Add translation Add đèn xìVietnamese-English dictionary
-
blowlamp
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
burner
noun Common U++ UNL Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đèn xì" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đèn xì" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đèn Xì Tiếng Anh Là Gì
-
đèn Xì Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đèn Xì" - Là Gì?
-
'đèn Xì' Là Gì?, Tiếng Việt
-
"đèn Xì Oxyaxetylen" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"dầu đèn Xì" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đèn Xì Là Gì - Nghĩa Của Từ đèn Xì Trong Tiếng Việt - Từ Điển
-
đèn Xì Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
đèn Xì - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hàn Xì - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ Mượn Trong Tiếng Việt - Wikipedia
-
đèn Báo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
đèn Bàn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc Phải Biết ...
-
Trang Trí Nội Thất Tiếng Anh Là Gì ? Những Từ Vựng Cùng Lĩnh Vực
-
Từ đèn Xì Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cách Sử Dụng đèn Xi Nhan đúng Luật để đảm Bảo An Toàn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Thiết Bị Vệ Sinh Trong Phòng Tắm