Glosbe - đi ăn Cơm In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đi ăn cơm" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đi ăn cơm" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for đi ăn cơm in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "đi ăn cơm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi ăn Cơm
-
11 Món Người Ta Nhậu Mà Nhà Mình đem đi ăn Cơm - YouTube
-
Về Nhà ăn Cơm | Tập 2 Full: Dù Có Thế Nào đi Chăng Nữa, Thì Con Vẫn ...
-
Tin Và Anh Hai đi ăn Cơm Niêu - YouTube
-
Đi Ăn Cơm Bình Dân Quán Thanh Giang Trên Tầng 2 Chợ Cát Bà
-
Results For Tôi đi ăn Cơm Translation From Vietnamese To English
-
0 Giờ, Người ùn ùn đi ăn Cơm Tấm 'âm Phủ' Mắc Nhất 115.000 đồng ...
-
Sài Gòn Chở Cơm Đi Ăn Phở - Tiki
-
Cách Nói Ăn Cơm Trong Tiếng Anh Như Thế Nào ?
-
Tôi đi ăn Cơm Công Nhân! - Báo Lao Động
-
Bạn ăn Cơm Chưa Tiếng Trung Là Gì
-
Bạn ăn Cơm Chưa Tiếng Nhật Nói Như Thế Nào
-
Top 15 đi ăn Cơm Dịch Sang Tiếng Trung
-
Tôi Từng ăn Cơm Tấm Sài Gòn để Bớt... đói - Báo Tuổi Trẻ