Glosbe - địa Phương In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
local, place, area are the top translations of "địa phương" into English.
địa phương noun + Add translation Add địa phươngVietnamese-English dictionary
-
local
adjectiveof a nearby location
Cô ta dạy học ở trường địa phương chúng tôi.
She teaches at our local school.
en.wiktionary.org -
place
nounRất nhiều nơi làm việc với những trường học địa phương.
A lot of places are working with their local schools.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
area
nounCậu ấy là đại diện địa phương của tôi và nằm lòng khu vực này.
He's my local field representative and a safari guide in the area.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Less frequent translations
- countryside
- endemic
- home
- indigenous
- land
- locale
- locality
- region
- topical
- vernacular
- regional
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "địa phương" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "địa phương" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » địa Phương Tiếng Anh Là Gì
-
"địa Phương" English Translation
-
ĐỊA PHƯƠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỊA PHƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
PHƯƠNG NGỮ ĐỊA PHƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Locals | Vietnamese Translation
-
"tiếng địa Phương" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'địa Phương' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dân địa Phương Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm
-
Giọng Địa Phương - Tấm Màn Ngăn Trở Accent Tiếng Anh?
-
địa Phương Tiếng Anh Là Gì
-
địa Phương - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tiếp Thị địa Phương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Anh địa Phương