Glosbe - ê ẩm In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ê ẩm" into English ê ẩm + Add translation Add ê ẩm
Vietnamese-English dictionary
-
feel a dull and lasting pain
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ê ẩm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ê ẩm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đau ê ẩm Tiếng Anh Là Gì
-
đau ê ẩm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dịch Sang Tiếng Anh Nè! - - Q & A
-
Top 13 đau ê ẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Top 10 đau ê ẩm Toàn Thân Tiếng Anh
-
Đau ê ẩm Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
CÁC TỪ NGỮ VỀ 'ĐAU' VÀ CẢM GIÁC/TRIỆU CHỨNG 'ĐAU' & CÁC ...
-
20 Câu Than Mệt Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Atlanta
-
Từ điển Việt Anh "ê ẩm" - Là Gì?
-
Khi Bị đói Và Mệt Thì Than Như Thế Nào Trong Tiếng Anh Cho Sang ...
-
Tập Gym Bị đau Cơ Có Nên Tập Tiếp Và Cách để Giảm đau - Medlatec
-
Hay Bị đau đầu Có Nguyên Nhân Do đâu Và Cách Chữa Hiệu Quả Nhất?
-
Đau Tai Trong Tiếng Anh đọc Là Gì