Từ điển Việt Anh "ê ẩm" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"ê ẩm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ê ẩm
ê ẩm- verb
- feel a dull and lasting pain
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh ê ẩm
- tt. trgt. Đau âm ỉ kéo dài: Những bước chân ê ẩm lại lê đi (Ng-hồng).
nt. Ê, tng. 1.Từ khóa » đau ê ẩm Tiếng Anh Là Gì
-
đau ê ẩm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - ê ẩm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Dịch Sang Tiếng Anh Nè! - - Q & A
-
Top 13 đau ê ẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Top 10 đau ê ẩm Toàn Thân Tiếng Anh
-
Đau ê ẩm Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
CÁC TỪ NGỮ VỀ 'ĐAU' VÀ CẢM GIÁC/TRIỆU CHỨNG 'ĐAU' & CÁC ...
-
20 Câu Than Mệt Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Atlanta
-
Khi Bị đói Và Mệt Thì Than Như Thế Nào Trong Tiếng Anh Cho Sang ...
-
Tập Gym Bị đau Cơ Có Nên Tập Tiếp Và Cách để Giảm đau - Medlatec
-
Hay Bị đau đầu Có Nguyên Nhân Do đâu Và Cách Chữa Hiệu Quả Nhất?
-
Đau Tai Trong Tiếng Anh đọc Là Gì