Từ điển Việt Anh "ê ẩm" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"ê ẩm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

ê ẩm

ê ẩm
  • verb
    • feel a dull and lasting pain
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

ê ẩm

- tt. trgt. Đau âm ỉ kéo dài: Những bước chân ê ẩm lại lê đi (Ng-hồng).

nt. Ê, tng. 1.

Từ khóa » đau ê ẩm Tiếng Anh Là Gì