Glosbe - Gầy In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
thin, skinny, gaunt are the top translations of "gầy" into English.
gầy + Add translation Add gầyVietnamese-English dictionary
-
thin
adjectivehaving little body fat or flesh; slim; slender; lean; gaunt
Sakina to lớn và mạnh khỏe, trong khi tôi thì bé nhỏ, gầy gò.
Sakina was big and sturdy, whereas I was small and thin.
en.wiktionary2016 -
skinny
adjectivethin
Bạn ấy gầy gò và nhút nhát, và luôn luôn ngồi ở cuối lớp.
He was skinny and shy, and he always sat at the back of the classroom.
en.wiktionary2016 -
gaunt
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- lean
- lank
- lanky
- slim
- slight
- spare
- reedy
- close-burning
- leant
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gầy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gầy" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Gầy
-
GẦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GẦY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gầy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Từ Gầy
-
Gầy Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Gầy Tiếng Anh Là Gì | ở-đâ - Năm 2022, 2023
-
Gầy Tiếng Anh Là Gì - Leo-đè
-
Dịch Câu 'Vắng Mợ Thì Chợ Vẫn đông' Sang Tiếng Anh Gây Cười
-
Chủ đề 'Sông Núi Trên Vai' Dịch Sang Tiếng Anh Gây Xôn Xao - PLO
-
Bản Dịch Của Skinny – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gầy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Skinny | Vietnamese Translation