Glosbe - Húng Lìu In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "húng lìu" into English
flavouring powder is the translation of "húng lìu" into English.
húng lìu + Add translation Add húng lìuVietnamese-English dictionary
-
flavouring powder
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "húng lìu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "húng lìu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Húng Lìu Tiếng Anh
-
Húng Lìu - Wikipedia
-
Húng Lìu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "húng Lìu" - Là Gì?
-
Húng Lìu Là Gì? Bí Quyết Dùng Húng Lìu để Rang Lạc Thơm Phức
-
"húng Lìu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giải Mã Lạc Rang Húng Lìu - Candy Can Cook
-
Tra Từ Húng Lìu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Húng Lìu Là Gì? Mua Ở Đâu? - Bột Thực Phẩm Tài Ký
-
Tổng Hợp Bột Húng Lìu Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 9/2022 - BeeCost
-
Bột Húng Lìu 100% Nguyên Chất, Uy Tín, Làm Lạc Rang Húng Lìu
-
Bột Húng Lìu, Gia Vị Húng Lìu (ảnh Thật), Dùng để ướp ... - CoopMart.Co
-
Bột Húng Lìu, Gia Vị Húng Lìu (Ảnh Thật), Dùng để ướp, Quay ... - Shopee
-
Bột Húng Lìu EZ - Công Ty CP Nông Sản Thực Phẩm Hải Dương Xanh