Glosbe - Làm Rõ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
clarify, demystify, to clarify are the top translations of "làm rõ" into English.
làm rõ + Add translation Add làm rõVietnamese-English dictionary
-
clarify
verbNhưng tôi muốn làm rõ hơn ai sẽ được cái gì.
But first I want to clarify something so you know what you are getting.
GlosbeResearch -
demystify
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to clarify
verbNhưng tôi muốn làm rõ hơn ai sẽ được cái gì.
But first I want to clarify something so you know what you are getting.
GlosbeMT_RnD -
to make clear
verbỔng muốn làm rõ với ông một vài vấn đề về... gọi là " chính sách " phải không?
He wishes to make clear to you certain matters of... the word is " policy "?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "làm rõ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "làm rõ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đã Rõ Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÃ RÕ In English Translation - Tr-ex
-
Những Cách Nói Thay Thế 'I Understand' - VnExpress
-
10 Cách Nói 'Tôi Hiểu' Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Unit 5: Cách Dùng "GOT IT" Sao Cho đúng Và "sang" Nhất
-
16 Cách Nói Khác Nhau Của "Do You Understand?" - Langmaster
-
Top 13 đã Rõ Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Rõ Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
Cách Dùng “got It” - “Tôi Hiểu Rồi” Trong Tiếng Anh
-
Các Cách Khác Nhau để Hỏi “Do You Understand?” - E
-
Tự Học Tất Cả 12 Thì Trong Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu
-
Các Thì Trong Tiếng Anh: 12 Thì Chính (12 TENSES)
-
Cách Dùng Các Thì Trong Tiếng Anh Và Dấu Hiệu Nhận Biết - Monkey
-
Từ Điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt