Glosbe - Mean In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary

English Vietnamese English Vietnamese Translation of "mean" into Vietnamese

nghĩa là, trung bình, bần tiện are the top translations of "mean" into Vietnamese.

mean adjective verb noun grammar

To intend. [..]

+ Add translation Add

English-Vietnamese dictionary

  • nghĩa là

    to convey, indicate

    Blue movies are rated X, which means that only people of 18 and over can watch them.

    Phim khiêu dâm được xếp loại X, có nghĩa là chỉ người từ 18 tuổi trở lên có thể xem chúng.

    en.wiktionary2016
  • trung bình

    adjective

    Do you have any idea what the word average means?

    Em có hiểu cái từ trung bình nghĩa là gì không?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • bần tiện

    adjective

    I thought you were mean.

    Lúc đó tôi tưởng ông là người bần tiện.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Less frequent translations

    • bủn xỉn
    • muốn
    • định
    • hèn hạ
    • muốn nói
    • tầm thường
    • ở giữa
    • cách
    • hèn
    • bẩn
    • có vẻ là
    • hẹp hòi
    • ích kỷ
    • kế
    • kiệt
    • chiến
    • vừa
    • mọn
    • biện pháp
    • bẩn thỉu
    • chủ tâm
    • chủ ý
    • có nghĩa là
    • có ý muốn
    • có ý nghĩa lớn
    • có ý định
    • dành cho
    • dụng tâm
    • dự định
    • giá trị trung bình
    • hèn kém
    • hôi tanh
    • hắc búa
    • khoảng giữa
    • khốn khổ
    • khốn nạn
    • kém cỏi
    • lủn mủn
    • nhỏ nhen
    • nhỏ nhặt
    • phương tiện
    • số trung bình
    • tang thương
    • thấp hèn
    • thấp kém
    • ti tiện
    • tiều tuỵ
    • trung dung
    • trung gian
    • trung độ
    • tối tân
    • tồi tệ
    • tủn mủn
    • xấu hổ thầm
    • ý nghĩa
    • đáng giá
    • đáng kể
    • đê hèn
    • đê mạt
    • để cho
    • đốn mạt
    • đớn mạt
    • Số bình quân
    • keo kiệt
    • số bình quân
    • tồi tàn
    • xấu xí
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "mean" into Vietnamese

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Translations with alternative spelling

Mean + Add translation Add

English-Vietnamese dictionary

  • Trung bình

    The geometric mean of the mass of a proton

    Trung bình hình học của khối lượng một proton

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary

Images with "mean"

Add example Add

Translations of "mean" into Vietnamese in sentences, translation memory

Declension Stem Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Nghĩa Mean