Glosbe - Một Lúc In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
second, awhile, a short while are the top translations of "một lúc" into English.
một lúc + Add translation Add một lúcVietnamese-English dictionary
-
second
nounMẹ con cần nói chuyện với con một lúc.
Your mother needs to talk to you for a second.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
awhile
adverbThật ra tớ tới đây một lúc rồi.
I've actually been here for awhile.
GlosbeMT_RnD -
a short while
adverbNếu bạn đang bối rối, có lẽ tốt nhất là hãy xin phép rời khỏi đó một lúc.
If your emotions are volatile, it may be wise to excuse yourself politely and walk away for a short while to cool down.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- all at once
- a moment
- an instant
- eye-wink
- minute
- snatch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "một lúc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "một lúc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Một Lúc Tiếng Anh Là Gì
-
Một Lúc Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
MỘT LÚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÙNG MỘT LÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SẼ CÓ MỘT LÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
' Cùng Một Lúc' Trong Tiếng Anh Nói Là Gì Hả Các đồng Chí???? | HiNative
-
Cùng Một Lúc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'một Lúc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
To + Verb: Động Từ Nguyên Mẫu Có "to" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Một Lúc Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'một Lúc Nào đó' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Các Cụm Từ Tiếng Anh Chỉ Thời Gian - LeeRit
-
Thành Ngữ Tiếng Anh | EF | Du Học Việt Nam