Glosbe - Nắng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
sunny, sunshine, sun are the top translations of "nắng" into English.
nắng + Add translation Add nắngVietnamese-English dictionary
-
sunny
adjectiveweather, day
Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.
I have to do laundry while it's still sunny.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sunshine
noundirect rays of the sun
Mái nhà sáng loáng dưới ánh nắng mặt trời.
The roof is glittering in the sunshine.
en.wiktionary2016 -
sun
verbLà một công dân, nó có vẻ giống như mặt trời đang tỏa nắng không đúng chỗ.
As a private citizen, well, it looks like the sun is shining where it shouldn't be.
GlTrav3
-
Less frequent translations
- sunlight
- sunshiny
- heavy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nắng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nắng" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Nắng Dịch Sang Tiếng Anh
-
Trời Nắng Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Trời Nắng Tiếng Anh đọc Là Gì
-
DƯỚI TRỜI NẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGÀY TRỜI NẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'Trời Nóng Quá' Nói Thế Nào Trong Tiếng Anh? - VnExpress
-
ÁNH NẮNG MẶT TRỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thời Tiết - Tiếng Anh - Speak Languages
-
41 Câu Giao Tiếp Chủ đề Thời Tiết | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết - Leerit
-
41 Câu Giao Tiếp Về Thời Tiết - Langmaster
-
Mẫu Câu Hỏi Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal
-
MẪU CÂU HỎI VÀ TRẢ LỜI VỀ THỜI TIẾT - TFlat
-
Miêu Tả Thời Tiết Bằng Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề THỜI TIẾT đầy đủ Nhất - Edupia